0236.3650403 (221)

Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quảng cáo trên internet


Trên thế giới, quảng cáo trên internet (quảng cáo trực tuyến) đã được ứng dụng vào hoạt động kinh doanh từ nhiều năm nay và vẫn đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt ở các nước có nền kinh tế phát triển. Sự phát triển của quảng cáo trực tuyến đã làm thay đổi không chỉ hành vi của người tiêu dùng mà còn làm thay đổi cả cách thức kinh doanh của doanh nghiệp, mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp trong tiếp cận thị trường và tăng hiệu quả kinh doanh. Tại Việt Nam, nhịp độ kinh doanh ngày nay đã nhanh hơn, với mức độ đa dạng thương hiệu cao hơn, và số doanh nghiệp nghiên cứu ứng dụng quảng cáo trực tuyến vào hoạt động kinh doanh cũng tăng lên nhanh chóng.

Nhiều doanh nghiệp đã sử dụng internet như một phương tiện truyền thông hữu hiệu, thay thế các phương tiện truyền thống trước đây.

Tuy nhiên, để thực hiện quảng cáo trên internet, nhà quản trị phải đầu tư nhiều nguồn lực với những điều kiện về kỹ thuật. Cũng như truyền hình, việc xác định hiệu quả của quảng cáo trên internet là vấn đề không hề dễ dàng.

Để đo lường hiệu quả của quảng cáo trên internet, các nhà quản trị thường sử dụng một số chỉ tiêu sau:

 Ấn tượng (Impression): cũng như truyền hình, đây là chỉ số thường được các nhà quản trị sử dụng trong đánh giá hiệu quả quảng cáo trên internet. Qua chỉ số này, nhà quản trị có thể xác định được khả năng nhận biết mẫu quảng cáo trên internet. Thông thường, impression trên internet được đo bằng số lượng lượt người truy cập vào trang web đăng tải các mẫu quảng cáo.

Chi phí phần ngàn (Cost per Miles of Impression): chỉ số này nói lên chi phí doanh nghiệp phải bỏ ra để có được 1000 impression. Đây là chỉ số khá cơ bản đối với kênh internet và được nhiều nhà quảng cáo trên thế giới sử dụng để đo hiệu quả và lên kế hoạch truyền thông qua internet.

Chi phí click (Cost per Click): là chi phí doanh nghiệp phải bỏ ra cho một lần click (nhấp chuột) vào mẫu quảng cáo trên internet. Thông thường có hai loại quảng cáo phổ biến trên internet là mẫu hình ảnh quảng cáo (banner) và mẫu tin (Ad text). Khi người xem click vào banner hoặc ad text thì người quảng cáo phải trả một chi phí nhất định cho chủ phương tiện quảng cáo.

Tỷ lệ click (Click Through Rate): là tỷ lệ click vào mẫu quảng cáo so với lượng impression.

Tỷ lệ người truy cập (Bounce Rate): tỷ lệ người dùng sau khi click vào mẫu quảng cáo để tới trang web đăng tải thông điệp quảng cáo, nhưng người dùng thoát ra khỏi trang này ngay. Tỷ lệ này càng cao càng phản ánh hạn chế của thông điệp quảng cáo (không hấp dẫn hoặc không phù hợp) với đối tượng nhận tin.

Tỷ suất lợi nhuận đầu tư (Return of Investment): tổng số tiền dành cho quảng cáo/số click hoặc impression. Tùy theo mục đích đo lường hiệu quả quảng cáo của mỗi doanh nghiệp mà nhà quản trị sử dụng số click hoặc impression.

TRẦN THANH HẢI - KHOA MARKETING