Kinh tế học, vấn đề khan hiếm và Chi phí cơ hội
1.1. Kinh tế học và vấn đề khan hiếm
|
ĐỊNH NGHĨA Kinh tế học (economics) là môn khoa học nghiên cứu cách xã hội phân bổ các nguồn lực khan hiếm để thỏa mãn nhu cầu không giới hạn của con người. |
Định nghĩa này dựa trên hai giả định. Thứ nhất, nguồn lực (lao động, đất đai, vốn, thời gian) là khan hiếm(scarce). Thứ hai, nhu cầu của con người là không giới hạn (unlimited wants). Vì không thể có mọi thứ, mỗi cá nhân, doanh nghiệp và quốc gia buộc phải lựa chọn. Mỗi lựa chọn lại đòi hỏi từ bỏ một điều gì đó.
Nhu cầu thỏa mãn mong muốn không giới hạn từ nguồn lực có hạn đã thúc đẩy sự ra đời của thị trường (markets) và thương mại (trade). Đây là mạch xuyên suốt của toàn học phần: thị trường là một cơ chế phân bổ nguồn lực khan hiếm.
Ba câu hỏi cơ bản của mọi nền kinh tế
|
Câu hỏi |
Nội dung |
Ví dụ |
|
Sản xuất cái gì? |
Lựa chọn loại và số lượng hàng hóa, dịch vụ |
Dành ngân sách cho y tế hay giáo dục |
|
Sản xuất như thế nào? |
Lựa chọn công nghệ và cách kết hợp đầu vào |
Dùng nhiều lao động hay nhiều máy móc |
|
Sản xuất cho ai? |
Phân phối thành quả giữa các thành viên |
Thuế thu nhập lũy tiến, trợ cấp xã hội |
Kinh tế học thực chứng và chuẩn tắc
- Thực chứng (positive): mô tả và giải thích thế giới như nó vốn có. Có thể kiểm định bằng dữ liệu. Ví dụ: “Tăng lương tối thiểu làm giảm việc làm của lao động trẻ.”
- Chuẩn tắc (normative): đưa ra khuyến nghị về điều nên làm. Chứa đựng phán đoán giá trị. Ví dụ: “Chính phủ nên tăng lương tối thiểu.”
Kinh tế học vi mô (microeconomics) nghiên cứu quyết định của hộ gia đình, doanh nghiệp và sự tương tác của họ trên từng thị trường. Kinh tế học vĩ mô (macroeconomics) nghiên cứu các hiện tượng tổng thể như tăng trưởng, lạm phát, thất nghiệp.
1.2. Chi phí cơ hội
|
ĐỊNH NGHĨA Chi phí cơ hội (opportunity cost, OC) của một quyết định là giá trị của phương án thay thế tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra quyết định đó. Nhà kinh tế coi chi phí cơ hội là chi phí kinh tế thực (true economic cost). |
Lưu ý hai chữ “tốt nhất”. Chi phí cơ hội không phải là tổng giá trị của mọi phương án bị bỏ qua. Người ra quyết định chỉ có thể chọn một phương án thay thế, nên chỉ phương án có giá trị cao nhất mới là cái thực sự bị hy sinh.
Chi phí hiển, chi phí ẩn và chi phí kinh tế
- Chi phí hiển (explicit cost): khoản tiền thực chi, được ghi trong sổ sách kế toán.
- Chi phí ẩn (implicit cost): giá trị của nguồn lực thuộc sở hữu của chính người ra quyết định bị bỏ qua, ví dụ thời gian, vốn tự có, mặt bằng của gia đình.
|
VÍ DỤ 1.1. CHI PHÍ CỦA MỘT NĂM HỌC Một năm học có học phí 50.000 USD. Nếu không đi học, người học có thể đi làm và nhận lương 40.000 USD. Tiền ăn ở 12.000 USD phải chi dù đi học hay đi làm.
Kết luận: chi phí kinh tế của một năm học là 90.000 USD, cao hơn nhiều so với con số 50.000 USD mà nhiều người nghĩ tới. Đây là lý do số người quay lại trường học thường tăng khi thị trường lao động xấu đi: tiền lương bị bỏ qua giảm làm chi phí cơ hội của việc học giảm. |
Chi phí chìm
|
ĐỊNH NGHĨA Chi phí chìm (sunk cost) là chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi dù đưa ra lựa chọn nào. Chi phí chìm không phải là chi phí cơ hội của bất kỳ quyết định nào trong hiện tại và không được đưa vào phân tích. |
|
VÍ DỤ 1.2. VÉ MÁY BAY HOÀN ĐƯỢC VÀ KHÔNG HOÀN ĐƯỢC Bạn đã mua vé đi New York giá 150 USD. Chuyến đi New York mang lại cho bạn giá trị 200 USD. Sau đó bạn được mời đi Florida, chuyến đi có giá trị 350 USD với giá vé 250 USD. Bạn chỉ có thể đi một nơi.
Khi vé hoàn được, 150 USD vẫn có thể thu về nên là chi phí cơ hội của chuyến New York. Khi vé không hoàn được, 150 USD là chi phí chìm và bị loại khỏi phân tích. Cùng một khoản tiền, nhưng vai trò trong quyết định hoàn toàn khác nhau. |
|
VÍ DỤ 1.3. BUỔI SÁNG THỨ BA CỦA ELLIE Lớp học sáng thứ Ba của Ellie bị hủy. Ellie có ba lựa chọn cho thời gian rảnh:
Chi phí cơ hội của bữa trưa gồm tiền ăn cộng với lợi ích ròng của phương án tốt nhất còn lại là xem phim:
Giá trị bữa trưa là 55 USD, lớn hơn chi phí cơ hội 35 USD. Ellie nên đi ăn trưa và thu về lợi ích kinh tế 20 USD. Lưu ý rằng 20 USD cũng bằng chênh lệch lợi ích ròng giữa bữa trưa (45) và xem phim (25). |
|
NÂNG CAO. CHI PHÍ CƠ HỘI TRONG NGHIÊN CỨU HÀNH VI Lý thuyết chuẩn tắc yêu cầu bỏ qua chi phí chìm. Tuy nhiên bằng chứng thực nghiệm cho thấy con người thường mắc ngụy biện chi phí chìm (sunk cost fallacy). Arkes và Blumer (1985) ghi nhận người đã trả giá vé xem kịch cao hơn có xu hướng đi xem nhiều hơn, dù giá vé đã là chi phí chìm. Một hiện tượng liên quan là bỏ quên chi phí cơ hội (opportunity cost neglect). Frederick và cộng sự (2009) cho thấy chỉ cần nhắc người tiêu dùng rằng “số tiền không chi có thể dùng cho việc khác” cũng đủ làm giảm ý định mua. Đây là chủ đề phù hợp cho các nghiên cứu thực nghiệm trong marketing và hành vi người tiêu dùng. |